ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "định nghĩa" (1件)
định nghĩa
日本語
動定義する
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
先生が新しい単語を定義した。
類語検索結果 "định nghĩa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "định nghĩa" (1件)
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
先生が新しい単語を定義した。
