menu_book
見出し語検索結果 "định nghĩa" (1件)
định nghĩa
日本語
動定義する
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
先生が新しい単語を定義した。
swap_horiz
類語検索結果 "định nghĩa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "định nghĩa" (1件)
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
先生が新しい単語を定義した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)